cesar chavez

cesar chavez

Cesar Chavez speaks to a group of farm workers under a tree.

Định nghĩa

Cesar Chavez một Danh từ riêng, chỉ tên của một nhà lãnh đạo lao động người Mỹ gốc Mexico, người đã tổ chức đấu tranh cho quyền lợi của công nhân nông trại tại Hoa Kỳ. Ông sinh năm 1927 nổi tiếng với các hoạt động bất bạo động, đình công tẩy chay để cải thiện điều kiện làm việc cho người lao động nhập cư.

dụ sử dụng
  • (Cesar Chavez đã cống hiến cuộc đời mình để cải thiện điều kiện làm việc cho công nhân nông trại.)
  • (Nhiều trường học đường phốHoa Kỳ được đặt theo tên của Cesar Chavez.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cesar Chavez Day": Ngày lễ kỷ niệm sinh nhật của Cesar Chavez (31 tháng 3), được tổ chức tại một số tiểu bang của Hoa Kỳ để tôn vinh những đóng góp của ông.

    • California celebrates Cesar Chavez Day as a state holiday. (California kỷ niệm Ngày Cesar Chavez như một ngày lễ của tiểu bang.)
  • "Cesar Chavez's legacy": Di sản của Cesar Chavez, bao gồm các giá trị về công bằng xã hội, quyền lao động bất bạo động.

    • Cesar Chavez's legacy continues to inspire activists today. (Di sản của Cesar Chavez tiếp tục truyền cảm hứng cho các nhà hoạt động ngày nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Chavez (Danh từ riêng): Tên họ của ông, thường được dùng để chỉ ngắn gọn về ông.

    • Chavez was a key figure in the farm workers' movement. (Chavez một nhân vật chủ chốt trong phong trào công nhân nông trại.)
  • Cesar (Danh từ riêng): Tên riêng của ông, có thể dùng để chỉ ông trong ngữ cảnh thân mật.

Từ đồng nghĩa
  • Nhà lãnh đạo lao động (Danh từ): Đề cập đến vai trò của ông trong việc lãnh đạo các phong trào công nhân.
  • Nhà hoạt động xã hội (Danh từ): Mô tả các hoạt động đấu tranh quyền lợi cho người lao động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) riêng biệt liên quan đến "Cesar Chavez", đây tên riêng. Tuy nhiên, có thể sử dụng các động từ như: - to organize farm workers (tổ chức công nhân nông trại) - Cesar Chavez organized farm workers to fight for better wages. (Cesar Chavez đã tổ chức công nhân nông trại để đấu tranh cho mức lương tốt hơn.)

Thành ngữ liên quan
  • "Sí, se puede": Thành ngữ tiếng Tây Ban Nha có nghĩa ", chúng ta có thể làm được", khẩu hiệu nổi tiếng của Cesar Chavez trong các chiến dịch đấu tranh.
    • The phrase "Sí, se puede" became a symbol of hope for farm workers. (Câu khẩu hiệu "Sí, se puede" đã trở thành biểu tượng của hy vọng cho công nhân nông trại.)